啞瑞 yǎ ruì · ách thụy Hán Việt: ách thụy · Pinyin: yǎ ruì Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 瑞 (thụy)Pinyinyǎ ruìHán Việtách thụyCấu tạo啞 + 瑞 · ách + thụy nghĩa thành phần: ách + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦鸡的谑称。Tân Hoa Tự Điển 1.锦鸡的谑称。