啞的 ách đích Hán Việt: ách đích Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 的 (đích)Hán Việtách đíchCấu tạo啞 + 的 · ách + đích nghĩa thành phần: ách + đích Nghĩa EngCihui dumb