啞羊

yǎ yáng ách dương

Hán Việt: ách dương · Pinyin: yǎ yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。喻指至愚不知解悟之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。喻指至愚不知解悟之人。