啞羊僧
ách dương tăng
Hán Việt: ách dương tăng · Pinyin: yǎ yáng sēng
Tổng quan
á dương tăng (雜語)四種僧之一。見僧條。☸
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教用语,比喻不知悟解的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指不知解悟的僧人。
Hán Việt: ách dương tăng · Pinyin: yǎ yáng sēng
á dương tăng (雜語)四種僧之一。見僧條。☸