啞觱慄 yǎ bì lì · ách tất lật Hán Việt: ách tất lật · Pinyin: yǎ bì lì Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 觱 (tất) + 慄 (lật)Pinyinyǎ bì lìHán Việtách tất lậtCấu tạo啞 + 觱 + 慄 · ách + tất + lật nghĩa thành phần: ách + tất + lật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代管乐器。