啞語

yǎ yǔ ách ngữ

Hán Việt: ách ngữ · Pinyin: yǎ yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ ký hiệu

Cấu tạo: (ách) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ ký hiệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手语:打~。

Eng

  • CC-CEDICT sign language
  • Cihui sign language