啞酒

yǎ jiǔ ách tửu

Hán Việt: ách tửu · Pinyin: yǎ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗谓哑巴酒∪酒而不行令猜拳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗谓哑巴酒∪酒而不行令猜拳。