啞鍾

yǎ zhōng ách chung

Hán Việt: ách chung · Pinyin: yǎ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因未能调试而弃置的古乐钟; 喻指蕴藏的才识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因未能调试而弃置的古乐钟。 2.喻指蕴藏的才识。