啞默

yǎ mò ách mặc

Hán Việt: ách mặc · Pinyin: yǎ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉默;静默。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉默;静默。