嘵嘵不休
hiêu hiêu bất hưu
Hán Việt: hiêu hiêu bất hưu · Pinyin: xiāo xiāo bù xiū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哓哓:争辩声;休:停止,完。形容争辩个没完。
- Tân Hoa Tự Điển 哓哓争辩声;休停止,完。形容争辩个没完。
Eng
- Cihui 嘵嘵不休 iāoxiāobùxiū f.e. argue endlessly