嗶剝 bì bō · tất bác Hán Việt: tất bác · Pinyin: bì bō Tổng quan Cấu tạo: 嗶 (tất) + 剝 (bác)Pinyinbì bōHán Việttất bácCấu tạo嗶 + 剝 · tất + bác nghĩa thành phần: tất + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"哔?"; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哔?"。 2.象声词。