嗶
tất
Hán Việt: tất · Pinyin: bì
Tổng quan
(phiên âm)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Hán Việt | tất |
| Quảng Đông | bat1 |
| Nhật Bản | HITSU |
| Hàn Quốc | PHIL |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Tất kỉ} [嗶嘰] đồ dệt bằng lông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嗶嗶剝剝」、「嗶嘰」等條。
Eng
- CC-CEDICT (phonetic)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同咇。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥑖 · 哔 · 哔 · 哔