嗶嗶剝剝 bì bì bāo bāo · tất tất bác bác Hán Việt: tất tất bác bác · Pinyin: bì bì bāo bāo Tổng quan Cấu tạo: 嗶 (tất) + 嗶 (tất) + 剝 (bác) + 剝 (bác)Pinyinbì bì bāo bāoHán Việttất tất bác bácCấu tạo嗶 + 嗶 + 剝 + 剝 · tất + tất + bác + bác nghĩa thành phần: tất + tất + bác + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。