哔哔啪啪

bì bì pā pāTẤT TẤT BA BA

Hán Việt: TẤT TẤT BA BA · Pinyin: bì bì pā pā

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh bôm bốp

Cấu tạo: 嗶 (tất) + 嗶 (tất) + 啪 + 啪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bôm bốp
  • Google Alex v6 bộp bộp

Eng

  • Cihui (onom.) flopping sound

Từ liên quan

Gần nghĩa

哔哔声 · 啪啪啪 · 啪啪声 · 哔哔剥剥 · 嗶嗶剝剝 · 啪啪响