噦厥 huì jué · uyết quyết Hán Việt: uyết quyết · Pinyin: huì jué Tổng quan Cấu tạo: 噦 (uyết) + 厥 (quyết)Pinyinhuì juéHán Việtuyết quyếtCấu tạo噦 + 厥 · uyết + quyết nghĩa thành phần: uyết + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代武官佩戴物之一。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代武官佩戴物之一。