噦吐 huì tǔ · uyết thổ Hán Việt: uyết thổ · Pinyin: huì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 噦 (uyết) + 吐 (thổ)Pinyinhuì tǔHán Việtuyết thổCấu tạo噦 + 吐 · uyết + thổ nghĩa thành phần: uyết + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呕吐。Tân Hoa Tự Điển 1.呕吐。