噦咽

huì yàn uyết yết

Hán Việt: uyết yết · Pinyin: huì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (uyết) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气窒塞不通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气窒塞不通。