噦噫

huì yī uyết y

Hán Việt: uyết y · Pinyin: huì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (uyết) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打呃;打嗝儿; 泛指因病而发出痛楚的声音; 喷吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打呃;打嗝儿。 2.泛指因病而发出痛楚的声音。 3.喷吐。