噦息 huì xī · uyết tức Hán Việt: uyết tức · Pinyin: huì xī Tổng quan Cấu tạo: 噦 (uyết) + 息 (tức)Pinyinhuì xīHán Việtuyết tứcCấu tạo噦 + 息 · uyết + tức nghĩa thành phần: uyết + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张口舒气。Tân Hoa Tự Điển 1.张口舒气。