噦逆 huì nì · uyết nghịch Hán Việt: uyết nghịch · Pinyin: huì nì Tổng quan Cấu tạo: 噦 (uyết) + 逆 (nghịch)Pinyinhuì nìHán Việtuyết nghịchCấu tạo噦 + 逆 · uyết + nghịch nghĩa thành phần: uyết + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶心干呕。Tân Hoa Tự Điển 1.恶心干呕。