哗咎 hoa cữu Hán Việt: hoa cữu Tổng quan Cấu tạo: 哗 (hoa) + 咎 (cữu)Hán Việthoa cữuCấu tạo哗 + 咎 · hoa + cữu nghĩa thành phần: hoa + cữu