噲伍 kuài wǔ · khoái ngũ Hán Việt: khoái ngũ · Pinyin: kuài wǔ Tổng quan Cấu tạo: 噲 (khoái) + 伍 (ngũ)Pinyinkuài wǔHán Việtkhoái ngũCấu tạo噲 + 伍 · khoái + ngũ nghĩa thành phần: khoái + ngũ