噲息

kuài xī khoái tức

Hán Việt: khoái tức · Pinyin: kuài xī

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张口舒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张口舒气。