噲等

kuài děng khoái đẳng

Hán Việt: khoái đẳng · Pinyin: kuài děng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓樊哙之流。喻平庸之辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓樊哙之流。喻平庸之辈。