哝唂 nóng gū Pinyin: nóng gū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹嘀咕; 叽咕。 Cấu tạo: 噥 (nông) + 唂Pinyinnóng gūCấu tạo噥 + 唂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹嘀咕; 叽咕。 Từ liên quan Gần nghĩa哝哝 · 噥噥 · 哝唧 · 唂剌 · 唂咕 · 唂哒 · 唂唂 · 唂喇