唂
Pinyin: gǔ
Tổng quan
(từ tượng thanh) tiếng chim kêu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
| Chú âm | ˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuk |
| Phản thiết | 古祿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唂gǔ 1.见"唂咕"。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) bird call
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古祿切,音穀。【廣韻】鳥鳴。【集韻】雉鳴。又作唃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 唃 · 唃