員丘 yuán qiū · viên khâu Hán Việt: viên khâu · Pinyin: yuán qiū Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 丘 (khâu)Pinyinyuán qiūHán Việtviên khâuCấu tạo員 + 丘 · viên + khâu nghĩa thành phần: viên + khâu