員嶠 yuán jiào · viên kiệu Hán Việt: viên kiệu · Pinyin: yuán jiào Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 嶠 (kiệu)Pinyinyuán jiàoHán Việtviên kiệuCấu tạo員 + 嶠 · viên + kiệu nghĩa thành phần: viên + kiệu Nghĩa ViệtCihui viên kiệu: một quả núi trong ba núi thần ở trong bể