員嶠

yuán jiàoviên kiệu

Hán Việt: viên kiệu · Pinyin: yuán jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话中的仙山名。

Cấu tạo: 員 (viên) + 嶠 (kiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên kiệu: một quả núi trong ba núi thần ở trong bể

Từ liên quan

Gần nghĩa

员司 · 員外 · 員山 · 員工 · 員林 · 員警 · 員額 · 員司