員次 yuán cì·viên thứ Hán Việt: viên thứ · Pinyin: yuán cì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.员额等次。 Cấu tạo: 員 (viên) + 次 (thứ)Pinyinyuán cìHán Việtviên thứTừ loạidanhCấu tạo員 + 次 · viên + thứ nghĩa thành phần: viên + thứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thứ bậc Từ liên quan Gần nghĩa员司 · 員外 · 員山 · 員工 · 員林 · 員警 · 員額 · 員司