員潤 yuán rùn · viên nhuận Hán Việt: viên nhuận · Pinyin: yuán rùn Tổng quan Cấu tạo: 員 (viên) + 潤 (nhuận)Pinyinyuán rùnHán Việtviên nhuậnCấu tạo員 + 潤 · viên + nhuận nghĩa thành phần: viên + nhuận