哥倆

gē liǎ ca lưỡng

Hán Việt: ca lưỡng · Pinyin: gē liǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (lưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哥倆 ēliǎ n. <coll.> two brothers