哥哥姐姐 gē ge jiě jiě · ca ca tả tả Hán Việt: ca ca tả tả · Pinyin: gē ge jiě jiě Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 哥 (ca) + 姐 (tả) + 姐 (tả)Pinyingē ge jiě jiěHán Việtca ca tả tảCấu tạo哥 + 哥 + 姐 + 姐 · ca + ca + tả + tả nghĩa thành phần: ca + ca + tả + tả