哥嫂 ca tẩu Hán Việt: ca tẩu Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 嫂 (tẩu)Hán Việtca tẩuCấu tạo哥 + 嫂 · ca + tẩu nghĩa thành phần: ca + tẩu Nghĩa EngCihui 哥嫂 ēsǎo* n. older brother and his wife