哥家 ca gia Hán Việt: ca gia Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 家 (gia)Hán Việtca giaCấu tạo哥 + 家 · ca + gia nghĩa thành phần: ca + gia Nghĩa EngCihui 哥家 ējiā n. <topo.> old brother (respectful address to one's male peers) M:²wèi