哥特 gē tè · ca đặc Hán Việt: ca đặc · Pinyin: gē tè Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc)Pinyingē tèHán Việtca đặcCấu tạo哥 + 特 · ca + đặc nghĩa thành phần: ca + đặc Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) Gothic subculture or aestheticCihui (loanword) Gothic subculture or aesthetic