哦呀

nga nha

Hán Việt: nga nha

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

表讚嘆或驚訝之詞。如:「哦呀!又打贏一場球!」

Cấu tạo: 哦 (nga) + 呀 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 哦呀 ya intj. Oh, my!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表讚嘆或驚訝之詞。如:「哦呀!又打贏一場球!」

Eng

  • Cihui 哦呀 ya intj. Oh, my!

Từ liên quan

Gần nghĩa

哦豁 · 呀诺达 · 哦买嘎 · 哦哆也 · 呀呀学语 · 呀呀學語 · 呀口 · 呀吁