哦松

ó sōng nga tùng

Hán Việt: nga tùng · Pinyin: ó sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐博陵崔斯立为蓝田县丞,官署内庭中有松﹑竹﹑老槐,斯立常在二松间吟哦诗文,事见唐韩愈《蓝田县丞厅壁记》◇因以"哦松"谓担任县丞或代指县丞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐博陵崔斯立为蓝田县丞,官署内庭中有松﹑竹﹑老槐,斯立常在二松间吟哦诗文,事见唐韩愈《蓝田县丞厅壁记》◇因以"哦松"谓担任县丞或代指县丞。