哦诵

ó sòngnga tụng

Hán Việt: nga tụng · Pinyin: ó sòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吟咏朗诵。

Cấu tạo: 哦 (nga) + 誦 (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吟咏朗诵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哦豁 · 誦咒 · 誦帚 · 誦律 · 誦念 · 誦經 · 诵念 · 诵扬