哧溜
XÍCH LỰU
Hán Việt: XÍCH LỰU · Pinyin: chī liū
Tổng quan
oạch; huỵch; bịch (từ tượng thanh, tiếng ngã). oạch một cái, ngã luôn
形容迅速滑动的声音:~一下,滑了一跤。
擬聲詞。形容滑動的聲音。如:「只聽見哧溜一聲,回頭一看,他已經四腳朝天摔倒在地上。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) trườn
- Cihui trượt
- Cihui lướt
- Tần suất từ (từ tượng thanh) trườn , trượt , lướt; oạch; huỵch; bịch (từ tượng thanh, tiếng ngã). oạch một cái, ngã luôn.; huỵch; bịch
- Biên soạn 哧溜 hīliū* on. sound of slithering
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容滑動的聲音。如:「只聽見哧溜一聲,回頭一看,他已經四腳朝天摔倒在地上。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容迅速滑动的声音:~一下,滑了一跤。
Eng
- Cihui 哧溜 hīliū* on. sound of slithering
- Tần suất từ 哧溜 hīliū* on. sound of slithering