哨兒 tiếu nhi Hán Việt: tiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 兒 (nhi)Hán Việttiếu nhiCấu tạo哨 + 兒 · tiếu + nhi nghĩa thành phần: tiếu + nhi Nghĩa EngCihui 哨兒 hàor n. whistle M:²zhī