哨卡

shào qiǎ tiếu tạp

Hán Việt: tiếu tạp · Pinyin: shào qiǎ

Tổng quan

trạm gác biên giới

Cấu tạo: (tiếu) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm gác biên giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在边境、要道上设置的哨所前面有个哨卡,不如到那里去歇歇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设在边境或要道的哨所。

Eng

  • CC-CEDICT border sentry post
  • Cihui border sentry post