哨卡

shào qiǎtiếu tạp

Hán Việt: tiếu tạp · Pinyin: shào qiǎ

Tổng quan

đồn biên phòng; trạm gác; trạm kiểm soát

新华 · Tân Hoa Đại lục

在边境、要道上设置的哨所前面有个哨卡,不如到那里去歇歇。

Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm gác
  • VietPhrases trạm gác; trạm kiểm soát
  • Tần suất từ trạm gác biên giới; đồn biên phòng; trạm gác; trạm kiểm soát; trạm gác; trạm kiểm soát
  • Biên soạn 哨卡 hàoqiǎ n. frontier/strategic sentry post M:²dào/ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.设在边境或要道的哨所。

Eng

  • Cihui border sentry post
  • Tần suất từ 哨卡 hàoqiǎ n. frontier/strategic sentry post M:²dào/ge

Đức

  • Handedict strategischer Wachposten, Grenzwachposten

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具