哨廝 shào sī · tiếu tư Hán Việt: tiếu tư · Pinyin: shào sī Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 廝 (tư)Pinyinshào sīHán Việttiếu tưCấu tạo哨 + 廝 · tiếu + tư nghĩa thành phần: tiếu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流氓;地痞。Tân Hoa Tự Điển 1.流氓;地痞。