哨壺

shào hú tiếu hồ

Hán Việt: tiếu hồ · Pinyin: shào hú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口不正的壶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口不正的壶。