哨崗
tiếu cương
Hán Việt: tiếu cương · Pinyin: shào gǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岗哨;哨兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.岗哨;哨兵。
Eng
- Cihui 哨崗 hàogǎng n. 1. watch/guard post 2. sentry box M:⁴zuò
Hán Việt: tiếu cương · Pinyin: shào gǎng