哨所

shào suǒ tiếu sở

Hán Việt: tiếu sở · Pinyin: shào suǒ

Tổng quan

nhà gác | trạm gác ơi đóng binh ở xa. sáo sở sáo sở ☆Nơi đóng binh ở xa. trạm gác; chòi gác。警戒分隊或哨兵所在的處所。

Cấu tạo: (tiếu) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà gác | trạm gác ơi đóng binh ở xa. sáo sở sáo sở ☆Nơi đóng binh ở xa. trạm gác; chòi gác。警戒分隊或哨兵所在的處所。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警戒分隊或哨兵駐守的處所。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哨兵的驻所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哨兵的驻所。

Eng

  • CC-CEDICT watchhouse|sentry post
  • Cihui watchhouse; sentry post

ja

  • JMdict sentry post|guard post