哨笛

shào dítiếu địch

Hán Việt: tiếu địch · Pinyin: shào dí

Tổng quan

cái còi

Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 笛 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 còi

Eng

  • Cihui a whistle

Từ liên quan

Gần nghĩa

哨兵 · 哨卡 · 哨哨 · 哨子 · 哨所 · 哨探 · 笛声 · 笛子