哨線

shào xiàn tiếu tuyến

Hán Việt: tiếu tuyến · Pinyin: shào xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即警戒线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即警戒线。