哨聚 shào jù · tiếu tụ Hán Việt: tiếu tụ · Pinyin: shào jù Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 聚 (tụ)Pinyinshào jùHán Việttiếu tụCấu tạo哨 + 聚 · tiếu + tụ nghĩa thành phần: tiếu + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓召集众人。多指图谋不轨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓召集众人。多指图谋不轨。