哨腿 shào tuǐ · tiếu thối Hán Việt: tiếu thối · Pinyin: shào tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 腿 (thối)Pinyinshào tuǐHán Việttiếu thốiCấu tạo哨 + 腿 · tiếu + thối nghĩa thành phần: tiếu + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长腿。指高个子。Tân Hoa Tự Điển 1.长腿。指高个子。