哨長 shào zhǎng · tiếu trường Hán Việt: tiếu trường · Pinyin: shào zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 長 (trường)Pinyinshào zhǎngHán Việttiếu trườngCấu tạo哨 + 長 · tiếu + trường nghĩa thành phần: tiếu + trường